menu_book
見出し語検索結果 "cần thiết" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "cần thiết" (1件)
không cần thiết
日本語
名不要不急
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
format_quote
フレーズ検索結果 "cần thiết" (3件)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)